Bảng Tiêu Thụ Calo Tính toán calo bằng giá trị MET
Cân nặng:
kg
| Đạp xe leo núi Tham khảo MET (60 kg) | 8.5 |
| Đạp xe chung Tham khảo MET (60 kg) | 7.5 |
| Đạp xe giải trí Tham khảo MET (60 kg) | 5.8 |
| Trò chơi hoạt động (vd: Wii Fit) Tham khảo MET (60 kg) | 2.3 |
| Xe đạp tập: Cường độ thấp Tham khảo MET (60 kg) | 3.5 |
| Xe đạp tập: Cường độ trung bình Tham khảo MET (60 kg) | 6.8 |
| Xe đạp tập: Cường độ cao Tham khảo MET (60 kg) | 11 |
| Bật nhảy Tham khảo MET (60 kg) | 8 |
| Chống đẩy Tham khảo MET (60 kg) | 3.8 |
| Gập bụng Tham khảo MET (60 kg) | 2.8 |
| Tập luyện mạch Tham khảo MET (60 kg) | 8 |
| Máy tập elip Tham khảo MET (60 kg) | 5 |
| Cử tạ Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Squat Tham khảo MET (60 kg) | 5 |
| Yoga trên không Tham khảo MET (60 kg) | 5.5 |
| Thể dục Tham khảo MET (60 kg) | 5 |
| Nhảy squat Tham khảo MET (60 kg) | 7.8 |
| Nhảy dây Tham khảo MET (60 kg) | 12.3 |
| Chèo thuyền Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Slide board Tham khảo MET (60 kg) | 11 |
| Aerobic Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Giãn cơ Tham khảo MET (60 kg) | 2.3 |
| Pilates Tham khảo MET (60 kg) | 3 |
| Bài tập tay Tham khảo MET (60 kg) | 2.8 |
| Huấn luyện tay Tham khảo MET (60 kg) | 4.3 |
| Aerobic dưới nước Tham khảo MET (60 kg) | 5.3 |
| Hatha yoga Tham khảo MET (60 kg) | 2.5 |
| Power yoga Tham khảo MET (60 kg) | 4 |
| Ballet Tham khảo MET (60 kg) | 5 |
| Nhảy tap Tham khảo MET (60 kg) | 4.8 |
| Nhảy aerobic Tham khảo MET (60 kg) | 7.3 |
| Nhảy tap Tham khảo MET (60 kg) | 8.5 |
| Vũ điệu dân tộc Tham khảo MET (60 kg) | 4.5 |
| Khiêu vũ nhanh Tham khảo MET (60 kg) | 5.5 |
| Disco Tham khảo MET (60 kg) | 7.8 |
| Khiêu vũ Tham khảo MET (60 kg) | 11.3 |
| Khiêu vũ chậm Tham khảo MET (60 kg) | 3 |
| Điệu nhảy Jingle Anishinaabe Tham khảo MET (60 kg) | 5.5 |
| Vũ điệu Caribbean Tham khảo MET (60 kg) | 3.5 |
| Nằm yên Tham khảo MET (60 kg) | 1.3 |
| Ngồi yên Tham khảo MET (60 kg) | 1.3 |
| Đứng yên Tham khảo MET (60 kg) | 1.3 |
| Ngủ Tham khảo MET (60 kg) | 1 |
| Chạy: 6.4 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Chạy: 8.0 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 8.3 |
| Chạy: 8.4 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 9 |
| Chạy: 9.7 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 9.8 |
| Chạy: 10.8 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 10.5 |
| Chạy: 11.3 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 11 |
| Chạy: 12.1 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 11.5 |
| Chạy: 12.9 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 11.8 |
| Chạy: 13.8 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 12.3 |
| Chạy: 14.5 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 12.8 |
| Chạy: 16.1 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 14.5 |
| Chạy: 17.7 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 16 |
| Chạy: 19.3 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 19 |
| Chạy: 20.9 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 19.8 |
| Chạy: 22.5 km/h Tham khảo MET (60 kg) | 23 |
| Chạy: Việt dã Tham khảo MET (60 kg) | 9 |
| Chạy lên cầu thang Tham khảo MET (60 kg) | 15 |
| Marathon Tham khảo MET (60 kg) | 13.3 |
| Bắn cung giải trí Tham khảo MET (60 kg) | 4.3 |
| Cầu lông thi đấu Tham khảo MET (60 kg) | 7 |
| Cầu lông giải trí Tham khảo MET (60 kg) | 5.5 |
| Bóng rổ: Thi đấu Tham khảo MET (60 kg) | 8 |
| Bóng rổ: Chung Tham khảo MET (60 kg) | 6.5 |
| Bóng rổ: Ném rổ Tham khảo MET (60 kg) | 4.5 |
| Bóng rổ: Luyện tập Tham khảo MET (60 kg) | 9.3 |
| Bi-a Tham khảo MET (60 kg) | 2.5 |
| Bowling Tham khảo MET (60 kg) | 3 |
| Đấm bốc: Trên sàn đấu Tham khảo MET (60 kg) | 12.8 |
| Đấm bốc: Đánh bão cát Tham khảo MET (60 kg) | 5.5 |
| Đấm bốc: Tập đấu Tham khảo MET (60 kg) | 7.8 |
| Broomball Tham khảo MET (60 kg) | 7 |
| Cheerleading thi đấu Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Huấn luyện thể thao Tham khảo MET (60 kg) | 4 |
| Cricket Tham khảo MET (60 kg) | 4.8 |
| Croquet Tham khảo MET (60 kg) | 3.3 |
| Curling Tham khảo MET (60 kg) | 4 |
| Phi tiêu Tham khảo MET (60 kg) | 2.5 |
| Đấu kiếm Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Frisbee Tham khảo MET (60 kg) | 3 |
| Golf Tham khảo MET (60 kg) | 4.8 |
| Hacky sack Tham khảo MET (60 kg) | 4 |
| Bóng ném Tham khảo MET (60 kg) | 12 |
| Khóa học dây cao Tham khảo MET (60 kg) | 4 |
| Dù bay treo Tham khảo MET (60 kg) | 3.5 |
| Khúc côn cầu Tham khảo MET (60 kg) | 8 |
| Cưỡi ngựa Tham khảo MET (60 kg) | 5.5 |
| Jai alai Tham khảo MET (60 kg) | 12 |
| Võ thuật (judo, karate, kick boxing, taekwondo, muay thai) Tham khảo MET (60 kg) | 10.3 |
| Tung hứng Tham khảo MET (60 kg) | 4 |
| Motocross Tham khảo MET (60 kg) | 4 |
| Chạy địa hình Tham khảo MET (60 kg) | 9 |
| Paddleball Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Polo cưỡi ngựa Tham khảo MET (60 kg) | 8 |
| Racquetball Tham khảo MET (60 kg) | 7 |
| Leo núi đá độ khó cao Tham khảo MET (60 kg) | 7.5 |
| Rodeo Tham khảo MET (60 kg) | 5.5 |
| Nhảy dây nhanh (≥100 lần/phút) Tham khảo MET (60 kg) | 12.3 |
| Nhảy dây chậm (<100 lần/phút) Tham khảo MET (60 kg) | 8.8 |
| Rugby thi đấu Tham khảo MET (60 kg) | 8.3 |
| Trượt ván trung bình Tham khảo MET (60 kg) | 5 |
| Trượt ván thi đấu Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Trượt patin Tham khảo MET (60 kg) | 9.8 |
| Bóng đá thi đấu Tham khảo MET (60 kg) | 10 |
| Bóng đá giải trí Tham khảo MET (60 kg) | 7 |
| Bóng chày / Softball Tham khảo MET (60 kg) | 5 |
| Softball: Ném Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Squash Tham khảo MET (60 kg) | 7.3 |
| Bóng bàn Tham khảo MET (60 kg) | 4 |
| Quần vợt đôi Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Quần vợt đơn Tham khảo MET (60 kg) | 8 |
| Bạt nhún giải trí Tham khảo MET (60 kg) | 3.5 |
| Bạt nhún thi đấu Tham khảo MET (60 kg) | 4.5 |
| Bóng chuyền Tham khảo MET (60 kg) | 4 |
| Bóng chuyền thi đấu Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Bóng chuyền bãi biển Tham khảo MET (60 kg) | 8 |
| Đấu vật Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Điền kinh: Ném Tham khảo MET (60 kg) | 4 |
| Điền kinh: Nhảy và ném Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Điền kinh: Vượt rào Tham khảo MET (60 kg) | 10 |
| Mang 7kg (vd: vali) trên mặt phẳng hoặc xuống cầu thang Tham khảo MET (60 kg) | 5 |
| Bế trẻ 7kg, đi bộ chậm Tham khảo MET (60 kg) | 2.3 |
| Lên cầu thang mang đồ Tham khảo MET (60 kg) | 8.3 |
| Leo đồi không mang đồ Tham khảo MET (60 kg) | 6.3 |
| Leo đồi mang 0-4kg Tham khảo MET (60 kg) | 6.5 |
| Leo đồi mang 4.5-9kg Tham khảo MET (60 kg) | 7.3 |
| Leo đồi mang 9.5-19kg Tham khảo MET (60 kg) | 8.3 |
| Leo đồi mang trên 19kg Tham khảo MET (60 kg) | 9 |
| Leo cầu thang hoặc thang Tham khảo MET (60 kg) | 8 |
| Leo cầu thang chậm Tham khảo MET (60 kg) | 4 |
| Leo cầu thang nhanh Tham khảo MET (60 kg) | 8.8 |
| Xuống cầu thang Tham khảo MET (60 kg) | 3.5 |
| Đi bộ rất chậm (<3.2 km/h) Tham khảo MET (60 kg) | 2 |
| Đi bộ trung bình (4.5-5.1 km/h) Tham khảo MET (60 kg) | 3.5 |
| Đi bộ nhanh (5.6 km/h) Tham khảo MET (60 kg) | 4.3 |
| Đi bộ lên dốc 1-5% (4.7-5.6 km/h) Tham khảo MET (60 kg) | 5.3 |
| Đi bộ lên dốc 6-15% (4.7-5.6 km/h) Tham khảo MET (60 kg) | 8 |
| Đi bộ thi đấu Tham khảo MET (60 kg) | 6.5 |
| Đi bộ đường dài việt dã Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Đi bộ trên cỏ Tham khảo MET (60 kg) | 4.8 |
| Đi bộ trên ruộng cày hoặc cát Tham khảo MET (60 kg) | 4.5 |
| Thuyền chèo Tham khảo MET (60 kg) | 4 |
| Chèo thuyền buồm / Lướt ván Tham khảo MET (60 kg) | 3 |
| Đua thuyền buồm Tham khảo MET (60 kg) | 4.5 |
| Lướt ván nước / Wakeboard Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Lặn tự do trung bình Tham khảo MET (60 kg) | 11.8 |
| Lặn có bình khí Tham khảo MET (60 kg) | 7 |
| Lặn với ống thở Tham khảo MET (60 kg) | 5 |
| Lướt sóng chung Tham khảo MET (60 kg) | 3 |
| Lướt sóng thi đấu Tham khảo MET (60 kg) | 5 |
| Bơi tự do nhanh Tham khảo MET (60 kg) | 9.8 |
| Bơi ngửa thi đấu Tham khảo MET (60 kg) | 9.5 |
| Bơi ngửa giải trí Tham khảo MET (60 kg) | 4.8 |
| Bơi ếch giải trí Tham khảo MET (60 kg) | 5.3 |
| Bơi bướm Tham khảo MET (60 kg) | 13.8 |
| Bơi sải tốc độ trung bình Tham khảo MET (60 kg) | 8.3 |
| Bơi ở hồ, biển, sông Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Bơi giải trí Tham khảo MET (60 kg) | 6 |
| Bơi nghiêng Tham khảo MET (60 kg) | 7 |
| Bơi nghệ thuật Tham khảo MET (60 kg) | 8 |
| Bơi: Đạp nước Tham khảo MET (60 kg) | 3.5 |
| Tubing: Trôi trên sông Tham khảo MET (60 kg) | 2.3 |
| Aerobic dưới nước Tham khảo MET (60 kg) | 5.5 |
| Bóng nước Tham khảo MET (60 kg) | 10 |
| Bóng chuyền nước Tham khảo MET (60 kg) | 3 |
| Chạy bộ dưới nước Tham khảo MET (60 kg) | 9.8 |
| Đi bộ dưới nước Tham khảo MET (60 kg) | 4.5 |
| Trượt băng Tham khảo MET (60 kg) | 7 |
| Trượt tuyết việt dã nhanh Tham khảo MET (60 kg) | 12.5 |
| Trượt tuyết / Ván trượt tuyết trung bình Tham khảo MET (60 kg) | 5.3 |
| Trượt patin tinh hoa Tham khảo MET (60 kg) | 12.5 |
| Xe trượt tuyết / Bobsled / Luge Tham khảo MET (60 kg) | 7 |
| Đi giày tuyết trung bình Tham khảo MET (60 kg) | 5.3 |
| Xe trượt tuyết trung bình Tham khảo MET (60 kg) | 3.5 |
| Xúc tuyết bằng tay Tham khảo MET (60 kg) | 5.3 |
Lọc:
All
Phông chữ: Nhỏ、 Vừa、 Lớn
Hoạt động
Calo tiêu thụ
(kcal / 10 phút)
(kcal / 10 phút)
Tham khảo
MET
MET
Đạp xe leo núi
85
8.5
Đạp xe chung
75
7.5
Đạp xe giải trí
58
5.8
Trò chơi hoạt động (vd: Wii Fit)
23
2.3
Xe đạp tập: Cường độ thấp
35
3.5
Xe đạp tập: Cường độ trung bình
68
6.8
Xe đạp tập: Cường độ cao
110
11
Bật nhảy
80
8
Chống đẩy
38
3.8
Gập bụng
28
2.8
Tập luyện mạch
80
8
Máy tập elip
50
5
Cử tạ
60
6
Squat
50
5
Yoga trên không
55
5.5
Thể dục
50
5
Nhảy squat
78
7.8
Nhảy dây
123
12.3
Chèo thuyền
60
6
Slide board
110
11
Aerobic
60
6
Giãn cơ
23
2.3
Pilates
30
3
Bài tập tay
28
2.8
Huấn luyện tay
43
4.3
Aerobic dưới nước
53
5.3
Hatha yoga
25
2.5
Power yoga
40
4
Ballet
50
5
Nhảy tap
48
4.8
Nhảy aerobic
73
7.3
Nhảy tap
85
8.5
Vũ điệu dân tộc
45
4.5
Khiêu vũ nhanh
55
5.5
Disco
78
7.8
Khiêu vũ
113
11.3
Khiêu vũ chậm
30
3
Điệu nhảy Jingle Anishinaabe
55
5.5
Vũ điệu Caribbean
35
3.5
Nằm yên
13
1.3
Ngồi yên
13
1.3
Đứng yên
13
1.3
Ngủ
10
1
Chạy: 6.4 km/h
60
6
Chạy: 8.0 km/h
83
8.3
Chạy: 8.4 km/h
90
9
Chạy: 9.7 km/h
98
9.8
Chạy: 10.8 km/h
105
10.5
Chạy: 11.3 km/h
110
11
Chạy: 12.1 km/h
115
11.5
Chạy: 12.9 km/h
118
11.8
Chạy: 13.8 km/h
123
12.3
Chạy: 14.5 km/h
128
12.8
Chạy: 16.1 km/h
145
14.5
Chạy: 17.7 km/h
160
16
Chạy: 19.3 km/h
190
19
Chạy: 20.9 km/h
198
19.8
Chạy: 22.5 km/h
230
23
Chạy: Việt dã
90
9
Chạy lên cầu thang
150
15
Marathon
133
13.3
Bắn cung giải trí
43
4.3
Cầu lông thi đấu
70
7
Cầu lông giải trí
55
5.5
Bóng rổ: Thi đấu
80
8
Bóng rổ: Chung
65
6.5
Bóng rổ: Ném rổ
45
4.5
Bóng rổ: Luyện tập
93
9.3
Bi-a
25
2.5
Bowling
30
3
Đấm bốc: Trên sàn đấu
128
12.8
Đấm bốc: Đánh bão cát
55
5.5
Đấm bốc: Tập đấu
78
7.8
Broomball
70
7
Cheerleading thi đấu
60
6
Huấn luyện thể thao
40
4
Cricket
48
4.8
Croquet
33
3.3
Curling
40
4
Phi tiêu
25
2.5
Đấu kiếm
60
6
Frisbee
30
3
Golf
48
4.8
Hacky sack
40
4
Bóng ném
120
12
Khóa học dây cao
40
4
Dù bay treo
35
3.5
Khúc côn cầu
80
8
Cưỡi ngựa
55
5.5
Jai alai
120
12
Võ thuật (judo, karate, kick boxing, taekwondo, muay thai)
103
10.3
Tung hứng
40
4
Motocross
40
4
Chạy địa hình
90
9
Paddleball
60
6
Polo cưỡi ngựa
80
8
Racquetball
70
7
Leo núi đá độ khó cao
75
7.5
Rodeo
55
5.5
Nhảy dây nhanh (≥100 lần/phút)
123
12.3
Nhảy dây chậm (<100 lần/phút)
88
8.8
Rugby thi đấu
83
8.3
Trượt ván trung bình
50
5
Trượt ván thi đấu
60
6
Trượt patin
98
9.8
Bóng đá thi đấu
100
10
Bóng đá giải trí
70
7
Bóng chày / Softball
50
5
Softball: Ném
60
6
Squash
73
7.3
Bóng bàn
40
4
Quần vợt đôi
60
6
Quần vợt đơn
80
8
Bạt nhún giải trí
35
3.5
Bạt nhún thi đấu
45
4.5
Bóng chuyền
40
4
Bóng chuyền thi đấu
60
6
Bóng chuyền bãi biển
80
8
Đấu vật
60
6
Điền kinh: Ném
40
4
Điền kinh: Nhảy và ném
60
6
Điền kinh: Vượt rào
100
10
Mang 7kg (vd: vali) trên mặt phẳng hoặc xuống cầu thang
50
5
Bế trẻ 7kg, đi bộ chậm
23
2.3
Lên cầu thang mang đồ
83
8.3
Leo đồi không mang đồ
63
6.3
Leo đồi mang 0-4kg
65
6.5
Leo đồi mang 4.5-9kg
73
7.3
Leo đồi mang 9.5-19kg
83
8.3
Leo đồi mang trên 19kg
90
9
Leo cầu thang hoặc thang
80
8
Leo cầu thang chậm
40
4
Leo cầu thang nhanh
88
8.8
Xuống cầu thang
35
3.5
Đi bộ rất chậm (<3.2 km/h)
20
2
Đi bộ trung bình (4.5-5.1 km/h)
35
3.5
Đi bộ nhanh (5.6 km/h)
43
4.3
Đi bộ lên dốc 1-5% (4.7-5.6 km/h)
53
5.3
Đi bộ lên dốc 6-15% (4.7-5.6 km/h)
80
8
Đi bộ thi đấu
65
6.5
Đi bộ đường dài việt dã
60
6
Đi bộ trên cỏ
48
4.8
Đi bộ trên ruộng cày hoặc cát
45
4.5
Thuyền chèo
40
4
Chèo thuyền buồm / Lướt ván
30
3
Đua thuyền buồm
45
4.5
Lướt ván nước / Wakeboard
60
6
Lặn tự do trung bình
118
11.8
Lặn có bình khí
70
7
Lặn với ống thở
50
5
Lướt sóng chung
30
3
Lướt sóng thi đấu
50
5
Bơi tự do nhanh
98
9.8
Bơi ngửa thi đấu
95
9.5
Bơi ngửa giải trí
48
4.8
Bơi ếch giải trí
53
5.3
Bơi bướm
138
13.8
Bơi sải tốc độ trung bình
83
8.3
Bơi ở hồ, biển, sông
60
6
Bơi giải trí
60
6
Bơi nghiêng
70
7
Bơi nghệ thuật
80
8
Bơi: Đạp nước
35
3.5
Tubing: Trôi trên sông
23
2.3
Aerobic dưới nước
55
5.5
Bóng nước
100
10
Bóng chuyền nước
30
3
Chạy bộ dưới nước
98
9.8
Đi bộ dưới nước
45
4.5
Trượt băng
70
7
Trượt tuyết việt dã nhanh
125
12.5
Trượt tuyết / Ván trượt tuyết trung bình
53
5.3
Trượt patin tinh hoa
125
12.5
Xe trượt tuyết / Bobsled / Luge
70
7
Đi giày tuyết trung bình
53
5.3
Xe trượt tuyết trung bình
35
3.5
Xúc tuyết bằng tay
53
5.3
Không có dữ liệu
Back to Top
MET là gì?
Đơn vị tương đương chuyển hóa (MET) đo lường cường độ tập luyện.
🏋️ Mức độ cường độ (Nam 70kg)
- < 4 MET : Thấp / 4-6 MET : Trung bình / 6-8 MET : Khá cao / 8-10 MET : Cao / > 10 MET : Rất cao
X
☕
Công cụ này giúp bạn tiết kiệm 10 phút rồi đấy?
Mời lập trình viên thức khuya một ly cà phê nhé ☕
☕ Mua cho tôi một ly cà phê