Máy Tính CAGRBiến tổng lợi nhuận thành tỷ lệ hằng năm công bằng
Nhập dữ liệu đầu tư
Tăng trưởng theo năm
| Năm | Giá trị | Tăng trưởng lũy kế |
|---|---|---|
| 0 | 10,000 | 0 |
| 1 | 11,041 | 1,041 |
| 2 | 12,190 | 2,190 |
| 3 | 13,459 | 3,459 |
| 4 | 14,860 | 4,860 |
| 5 | 16,407 | 6,407 |
| 6 | 18,114 | 8,114 |
| 7 | 20,000 | 10,000 |
Công cụ chỉ để ước tính học tập. CAGR là trung bình được làm mượt, không phản ánh lợi nhuận thực từng năm và không bảo đảm kết quả tương lai.
Vì sao xem CAGR chứ không chỉ tổng lợi nhuận?
Giả sử một khoản đầu tư tăng từ 10.000 lên 20.000 trong 7 năm — tổng lợi nhuận là 100%, nghe rất tuyệt. Nhưng nếu một khoản khác tăng gấp đôi chỉ trong 3 năm thì cái nào tốt hơn? So sánh tổng lợi nhuận trực tiếp là không công bằng vì thời gian khác nhau. CAGR biến tổng lợi nhuận thành «phần trăm cố định tương đương tăng mỗi năm theo lãi kép», đưa các khoản đầu tư có thời gian khác nhau về cùng một mặt bằng.
CAGR được tính thế nào
Công thức CAGR là (giá trị cuối ÷ giá trị đầu) lũy thừa 1/n, trừ 1, trong đó n là số năm. Nó giả định tăng trưởng theo tỷ lệ lãi kép cố định mỗi năm nên vẽ một đường cong mượt thay vì biến động thực từng năm. Công cụ cũng liệt kê giá trị theo năm để bạn thấy tiền tăng ra sao ở mức CAGR đó. Xem định nghĩa đầy đủ ở bài viết Wikipedia về compound annual growth rate.
Hợp để so sánh cái gì?
CAGR được dùng rộng rãi để so sánh tăng trưởng dài hạn của cổ phiếu, quỹ, ETF, bất động sản hay doanh thu công ty, và đánh giá hiệu suất hằng năm của danh mục bạn. Nhớ rằng CAGR bỏ qua biến động và rủi ro trên đường đi, nên hãy dùng cùng máy tính lãi kép và máy tính tự do tài chính của chúng tôi.
Bạn cũng có thể cần