Đổi dặm sang km
Cách đổi dặm sang km
Để đổi dặm sang kilômét, nhân giá trị dặm với 1,609344 (km = dặm × 1,609344), vì 1 dặm được quốc tế quy định chính xác bằng 1,609344 km.
Bảng tra nhanh các giá trị thường dùng
| Dặm (mi) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 | 1.609344 |
| 5 | 8.04672 |
| 10 | 16.09344 |
| 25 | 40.2336 |
| 50 | 80.4672 |
| 100 | 160.9344 |
Câu hỏi thường gặp
Google Maps hiện quãng đường 5 dặm, bằng bao nhiêu km?
5 dặm bằng khoảng 8,05 km, hữu ích khi bản đồ kiểu Mỹ hoặc Anh hiển thị khoảng cách bằng dặm mà bạn cần biết số km thực tế để lên kế hoạch di chuyển.
Giới hạn tốc độ đường cao tốc Mỹ 65 mph, tương đương khoảng bao nhiêu km/h?
65 × 1,609344 xấp xỉ 104,6, tức 65 dặm tương đương khoảng 104,6 km — cùng tỷ lệ dặm sang km đó cũng áp dụng cho tốc độ, giúp bạn hiểu biển báo giới hạn tốc độ khi lái xe ở Mỹ hoặc Canada.
Đổi đơn vị chiều dài khác
Bí kíp né sếp đỉnh cao!
Chế độ tàng hình: xem video, nghe sách nói
Không cần thẻ, dùng thử ngay
Thích thì chỉ tốn ly cà phê, dùng trọn đời
Chỉ hỗ trợ Windows 11 / 10
Vì sao cần công cụ đổi chiều dài tức thời và hai chiều?
Các đơn vị hệ mét như xentimét, mét, kilômét vẫn được dùng song song với đơn vị hệ Anh - Mỹ như inch, foot, yard và dặm trên khắp thế giới. Dù bạn đang kiểm tra kích thước nội thất trên trang web nước ngoài, quy đổi thông số vali theo inch, hay so sánh chiều cao của trẻ với bảng quốc tế, việc tự tính cm sang inch hay mét sang foot bằng nhẩm rất dễ sai. Công cụ này cho phép bạn chọn đơn vị và nhập giá trị ở một bên — bên còn lại sẽ tự cập nhật ngay lập tức, không cần nút "tính toán".
Mỗi khi bạn đổi đơn vị, công cụ tự động lưu tổ hợp gần nhất vào localStorage của trình duyệt, để lần truy cập sau tiếp tục ngay từ chỗ bạn dừng lại.
Hệ số quy đổi chiều dài thường dùng
- 1 xentimét (cm) = 10 milimét (mm)
- 1 mét (m) = 100 xentimét (cm)
- 1 kilômét (km) = 1.000 mét (m)
- 1 inch (in) = 2,54 xentimét (cm)
- 1 foot (ft) = 12 inch (in) = 30,48 xentimét
- 1 yard (yd) = 3 foot (ft) = 0,9144 mét
- 1 dặm (mile) = 1.760 yard (yd) = 1,609344 kilômét
Nguồn gốc của hệ mét và hệ Anh - Mỹ
Mét hiện đại được định nghĩa theo thỏa thuận quốc tế, là đơn vị cơ bản của Hệ đơn vị quốc tế (SI), trong khi inch, foot, yard và dặm thuộc hệ đo lường Anh - Mỹ, vẫn được dùng rộng rãi tại Hoa Kỳ và một phần Vương quốc Anh (diện tích nhà ở, chiều cao/cân nặng, khoảng cách đường bộ). Biết chính xác tỷ lệ quy đổi giúp ích khi mua hàng quốc tế, đi du lịch nước ngoài hoặc đọc tài liệu kỹ thuật tiếng Anh.
Các tình huống sử dụng phổ biến
Màn hình, nội thất và quần áo theo tiêu chuẩn Mỹ thường ghi bằng inch, trong khi nhiều quốc gia dùng xentimét và mét để đo phòng và lên kế hoạch cải tạo; máy chạy bộ, bản đồ và khoảng cách chuyến bay đôi khi trộn lẫn dặm và kilômét. Hãy kết hợp tự do 8 đơn vị được hỗ trợ để đáp ứng mọi nhu cầu quy đổi trong đời sống và công việc.
Đổi dặm sang km
Khi bạn dùng bản đồ kiểu Mỹ, hệ thống định vị xe thuê, hoặc đọc biển báo khoảng cách và tốc độ ở các nước nói tiếng Anh, đổi dặm sang km giúp bạn hình dung rõ hơn quãng đường và tốc độ thực tế — đó chính là công dụng của chiều quy đổi này.
Bí kíp né sếp đỉnh cao!
Chế độ tàng hình: xem video, nghe sách nói
Không cần thẻ, dùng thử ngay
Thích thì chỉ tốn ly cà phê, dùng trọn đời
Chỉ hỗ trợ Windows 11 / 10