Đổi km sang dặm

Cách đổi km sang dặm

Để đổi kilômét sang dặm, chia giá trị km cho 1,609344 (dặm = km ÷ 1,609344), vì 1 dặm được quốc tế quy định chính xác bằng 1,609344 km.

Bảng tra nhanh các giá trị thường dùng

Kilômét (km)Dặm (mi)
10.621371
53.106856
106.213712
2515.53428
5031.06856
10062.137119

Câu hỏi thường gặp

Chạy 10 km bằng bao nhiêu dặm?

10 km bằng khoảng 6,21 dặm, con số nhiều runner dùng để so sánh pace giữa kết quả chạy theo km và các ứng dụng hay bảng xếp hạng dùng dặm kiểu Mỹ.

Marathon toàn phần 42,195 km bằng bao nhiêu dặm?

42,195 km bằng khoảng 26,22 dặm, đây cũng là lý do cự ly marathon chính thức thường được ghi là '26.2 miles' trong tài liệu tiếng Anh.

Đổi đơn vị chiều dài khác

Vì sao cần công cụ đổi chiều dài tức thời và hai chiều?

Các đơn vị hệ mét như xentimét, mét, kilômét vẫn được dùng song song với đơn vị hệ Anh - Mỹ như inch, foot, yard và dặm trên khắp thế giới. Dù bạn đang kiểm tra kích thước nội thất trên trang web nước ngoài, quy đổi thông số vali theo inch, hay so sánh chiều cao của trẻ với bảng quốc tế, việc tự tính cm sang inch hay mét sang foot bằng nhẩm rất dễ sai. Công cụ này cho phép bạn chọn đơn vị và nhập giá trị ở một bên — bên còn lại sẽ tự cập nhật ngay lập tức, không cần nút "tính toán".

Mỗi khi bạn đổi đơn vị, công cụ tự động lưu tổ hợp gần nhất vào localStorage của trình duyệt, để lần truy cập sau tiếp tục ngay từ chỗ bạn dừng lại.

Hệ số quy đổi chiều dài thường dùng

  • 1 xentimét (cm) = 10 milimét (mm)
  • 1 mét (m) = 100 xentimét (cm)
  • 1 kilômét (km) = 1.000 mét (m)
  • 1 inch (in) = 2,54 xentimét (cm)
  • 1 foot (ft) = 12 inch (in) = 30,48 xentimét
  • 1 yard (yd) = 3 foot (ft) = 0,9144 mét
  • 1 dặm (mile) = 1.760 yard (yd) = 1,609344 kilômét

Nguồn gốc của hệ mét và hệ Anh - Mỹ

Mét hiện đại được định nghĩa theo thỏa thuận quốc tế, là đơn vị cơ bản của Hệ đơn vị quốc tế (SI), trong khi inch, foot, yard và dặm thuộc hệ đo lường Anh - Mỹ, vẫn được dùng rộng rãi tại Hoa Kỳ và một phần Vương quốc Anh (diện tích nhà ở, chiều cao/cân nặng, khoảng cách đường bộ). Biết chính xác tỷ lệ quy đổi giúp ích khi mua hàng quốc tế, đi du lịch nước ngoài hoặc đọc tài liệu kỹ thuật tiếng Anh.

Các tình huống sử dụng phổ biến

Màn hình, nội thất và quần áo theo tiêu chuẩn Mỹ thường ghi bằng inch, trong khi nhiều quốc gia dùng xentimét và mét để đo phòng và lên kế hoạch cải tạo; máy chạy bộ, bản đồ và khoảng cách chuyến bay đôi khi trộn lẫn dặm và kilômét. Hãy kết hợp tự do 8 đơn vị được hỗ trợ để đáp ứng mọi nhu cầu quy đổi trong đời sống và công việc.

Đổi km sang dặm

Nếu bạn đã có cự ly tính bằng km — quãng đường thi đấu, tuyến đường trên bản đồ, hay số hiển thị trên máy chạy bộ/đồng hồ thể thao — và cần đổi sang dặm để so sánh với runner nước ngoài, bản đồ tiếng Anh hay mốc dặm kiểu Mỹ, đây chính là chiều quy đổi bạn cần.

X

Các công cụ hữu ích khác: