Đổi centimét vuông sang inch vuông
→
Đổi centimét vuông sang inch vuông như thế nào?
Công thức: inch vuông = centimét vuông × 0,15500031. Tức là 1 cm² ≈ 0,155 in².
Bảng tham khảo nhanh
| Centimét vuông (cm²) | Inch vuông (in²) |
|---|---|
| 1 | 0.155 |
| 5 | 0.775002 |
| 10 | 1.550003 |
| 25 | 3.875008 |
| 50 | 7.750016 |
| 100 | 15.500031 |
Câu hỏi thường gặp
100 cm² bằng bao nhiêu in²?
100 cm² xấp xỉ 15,5 in².
Các chuyển đổi diện tích khác
- Công cụ đổi đơn vị diện tích
- Đổi mét vuông sang ping
- Đổi ping sang mét vuông
- Đổi feet vuông sang mét vuông
- Đổi mét vuông sang feet vuông
- Đổi hecta sang acre
- Đổi acre sang hecta
- Đổi mét vuông sang hecta
- Đổi hecta sang mét vuông
- Đổi mét vuông sang yard vuông
- Đổi yard vuông sang mét vuông
- Đổi inch vuông sang centimét vuông
Bí kíp né sếp đỉnh cao!
Chế độ tàng hình: xem video, nghe sách nói
Không cần thẻ, dùng thử ngay
Xem trên Microsoft StoreChỉ hỗ trợ Windows 11 / 10
Đổi centimét vuông sang inch vuông như thế nào?
Công thức: inch vuông = centimét vuông × 0,15500031. Tức là 1 cm² ≈ 0,155 in².
100 cm² bằng bao nhiêu in²?
100 cm² xấp xỉ 15,5 in².
Dùng khi diện tích trong màn hình và linh kiện điện tử đang ở centimét vuông nhưng bạn cần inch vuông.